Không giỏi tiếng Anh vẫn có thể thi Toán quốc tế, nhưng không nên “bỏ qua” tiếng Anh
Rất nhiều ba mẹ khi tìm hiểu các kỳ thi Toán quốc tế cho con thường băn khoăn:
“Con chưa giỏi tiếng Anh thì có thi Toán quốc tế được không?”
Câu trả lời là: Có thể thi được. Nhưng nếu muốn con làm bài tự tin, đọc đề nhanh và đi xa hơn ở các vòng sau, con vẫn nên được làm quen với từ vựng Toán tiếng Anh cơ bản.
Thực tế, không phải kỳ thi Toán quốc tế nào cũng yêu cầu học sinh phải làm đề hoàn toàn bằng tiếng Anh. Nhiều kỳ thi dành cho học sinh Tiểu học vẫn có đề song ngữ Anh – Việt, giúp con tiếp cận dễ hơn. Tuy nhiên, càng lên vòng cao, hoặc với một số kỳ thi đặc thù, tiếng Anh sẽ đóng vai trò quan trọng hơn.
Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi “Con có cần giỏi tiếng Anh không?”, ba mẹ nên hỏi chính xác hơn: Con cần tiếng Anh ở mức nào để thi tốt kỳ thi con đang chọn?
1. Thi Toán quốc tế có cần giỏi tiếng Anh không?
Với học sinh Tiểu học, câu trả lời là: không nhất thiết phải giỏi tiếng Anh như học sinh chuyên Anh, nhưng con cần hiểu các từ vựng Toán tiếng Anh thường gặp.
Lý do là vì đề Toán quốc tế không giống một bài kiểm tra tiếng Anh thông thường. Con không cần viết đoạn văn dài, không cần ngữ pháp phức tạp, không cần giao tiếp như thi chứng chỉ ngoại ngữ. Điều con cần là:
- Hiểu yêu cầu đề bài.
- Nhận biết các từ khóa Toán học.
- Biết đề đang hỏi “tính”, “so sánh”, “tìm số còn thiếu”, “chọn đáp án đúng”, “có bao nhiêu cách”...
- Không bị hoang mang khi gặp đề có tiếng Anh.
Nói cách khác, với Toán quốc tế, tiếng Anh là công cụ để đọc hiểu đề, không phải mục tiêu chính. Nếu con có tư duy Toán tốt nhưng không hiểu đề đang hỏi gì, con vẫn có thể làm sai. Ngược lại, nếu con nắm được hệ thống từ vựng Toán tiếng Anh cơ bản, con sẽ tự tin hơn rất nhiều khi bước vào phòng thi.

2. Những kỳ thi Toán quốc tế nào có đề song ngữ Anh – Việt?
Nhiều kỳ thi Toán quốc tế phổ biến với học sinh Tiểu học hiện nay có đề song ngữ hoặc có hỗ trợ tiếng Việt ở một số vòng.
IKMC
IKMC là kỳ thi Toán Quốc tế Kangaroo. Theo thông tin kỳ thi IKMC 2026, đề thi là trắc nghiệm song ngữ Anh – Việt, dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12 theo các cấp độ khác nhau.
Vì vậy, với học sinh Tiểu học, IKMC là một trong những kỳ thi dễ tiếp cận hơn nếu con chưa thật sự mạnh tiếng Anh. Tuy nhiên, đề vẫn có phần tiếng Anh nên con nên được làm quen với từ vựng cơ bản để đọc đề nhanh hơn.
ASMO
ASMO là kỳ thi đánh giá năng lực Toán, Khoa học và Tiếng Anh. Với môn Toán, theo sổ tay ASMO, lớp 1 đến lớp 9 thi đề song ngữ Anh – Việt, còn lớp 10 đến lớp 12 thi đề bằng tiếng Anh theo yêu cầu của BTC quốc tế.
Đây là điểm ba mẹ rất cần lưu ý: ASMO không phải đề Toán tiếng Anh hoàn toàn đối với học sinh Tiểu học.
FMO
FMO cho phép học sinh ở vòng loại và vòng quốc gia lựa chọn một trong hai phương án: đề hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc đề song ngữ Anh – Việt; vòng quốc tế sử dụng tiếng Anh.
Như vậy, nếu con mới bắt đầu, ba mẹ có thể cho con chọn đề song ngữ trước. Khi con đã quen, có thể tăng dần mức độ tiếp xúc với đề tiếng Anh.
TIMO
TIMO ở vòng loại có đề song ngữ Anh – Việt; từ vòng quốc gia, đề sử dụng tiếng Anh có trích dẫn thuật ngữ tiếng Việt.
Điều này có nghĩa là nếu con muốn đi xa hơn vòng loại TIMO, con vẫn nên có nền tảng từ vựng Toán tiếng Anh nhất định.
3. Những kỳ thi nào cần tiếng Anh tốt hơn?
Một số kỳ thi Toán quốc tế yêu cầu học sinh đọc hiểu tiếng Anh nhiều hơn, đặc biệt nếu đề không dịch hoặc chỉ hỗ trợ rất ít tiếng Việt.
ITMC
ITMC là kỳ thi Toán quốc tế dành cho học sinh từ lớp 2 đến lớp 9 có năng lực Toán tiếng Anh. Theo sổ tay ITMC 2026, đề vòng quốc gia bằng tiếng Anh, gồm 29 câu hỏi giải quyết vấn đề và 1 câu hỏi điểm thưởng, thời gian làm bài 90 phút.
Với ITMC, con không chỉ cần biết từ vựng đơn lẻ, mà còn cần đọc được câu hỏi dài hơn, hiểu tình huống và xử lý thông tin bằng tiếng Anh. Vì vậy, ITMC phù hợp hơn với học sinh đã quen học Toán bằng tiếng Anh hoặc đã từng thi các kỳ song ngữ trước đó.
AMO và IMAS
AMO và IMAS cũng là nhóm kỳ thi có yếu tố tiếng Anh rõ hơn. Vì vậy, nếu ba mẹ định cho con thi những kỳ này, nên chuẩn bị từ vựng Toán tiếng Anh sớm hơn.
4. Con chưa giỏi tiếng Anh nên bắt đầu từ kỳ thi nào?
Nếu con mới học Tiểu học và chưa mạnh tiếng Anh, ba mẹ không nên bắt đầu ngay bằng các kỳ thi đề tiếng Anh hoàn toàn. Thay vào đó, có thể đi theo lộ trình nhẹ hơn:
Giai đoạn 1: Làm quen với đề song ngữ.
Ba mẹ có thể cho con bắt đầu với FMO, IKMC, ASMO hoặc TIMO vòng loại. Mục tiêu là giúp con quen với cấu trúc đề, cách trình bày song ngữ và các thuật ngữ Toán cơ bản.
Giai đoạn 2: Luyện từ vựng Toán tiếng Anh theo chủ đề.
Con không cần học quá nhiều từ rời rạc. Nên học theo nhóm như số học, hình học, so sánh, quy luật, thời gian, đơn vị đo, bài toán đếm, bài toán logic.
Giai đoạn 3: Làm đề có phần tiếng Anh nhiều hơn.
Khi con đã quen, có thể luyện các đề TIMO vòng quốc gia, FMO bản tiếng Anh hoặc các đề Toán tiếng Anh ngắn.
Giai đoạn 4: Thử sức với kỳ thi đề tiếng Anh.
Khi con đọc đề tốt hơn, ba mẹ có thể cân nhắc ITMC, AMO, IMAS hoặc các kỳ thi yêu cầu tiếng Anh cao hơn.
5. Vì sao học sinh làm sai đề Toán tiếng Anh dù biết cách giải?
Nhiều học sinh không sai vì không biết Toán, mà sai vì hiểu nhầm đề.
Một số lỗi rất thường gặp:
Nhầm “sum” và “difference”.
Sum là tổng, difference là hiệu. Nếu con đọc vội, bài yêu cầu tìm hiệu nhưng lại đi tính tổng.
Không hiểu “at least” và “at most”.
At least là ít nhất, at most là nhiều nhất. Đây là nhóm từ rất hay gặp trong bài toán đếm, xác suất đơn giản hoặc bài toán logic.
Nhầm “more than” và “less than”.
More than là nhiều hơn, less than là ít hơn. Với học sinh nhỏ, chỉ cần nhầm chiều so sánh là ra sai đáp án.
Không để ý “not”.
Một chữ “not” có thể làm đổi hoàn toàn yêu cầu đề bài, ví dụ “Which of the following is NOT correct?”
Không hiểu câu hỏi đang yêu cầu gì.
Các cụm như “How many”, “Find”, “Calculate”, “Which”, “What is the value of” xuất hiện rất nhiều. Nếu con không quen, con sẽ mất thời gian dịch từng chữ thay vì tập trung giải toán.
Vì vậy, học từ vựng Toán tiếng Anh không phải để “học thêm cho nhiều”, mà để con giảm lỗi đọc đề và tăng tốc độ làm bài.
6. Từ vựng Toán tiếng Anh thường gặp trong đề thi Toán quốc tế

Dưới đây là nhóm từ vựng nên cho học sinh Tiểu học làm quen trước khi thi Toán quốc tế.
6.1. Từ vựng về phép tính
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ví dụ thường gặp |
|---|---|---|
| add | cộng | Add 5 to 8. |
| plus | cộng | 6 plus 4 |
| sum | tổng | Find the sum of 12 and 9. |
| total | tổng cộng | What is the total? |
| subtract | trừ | Subtract 7 from 15. |
| minus | trừ | 10 minus 3 |
| difference | hiệu | Find the difference between 20 and 8. |
| multiply | nhân | Multiply 6 by 4. |
| times | lần / nhân | 5 times 3 |
| product | tích | Find the product of 7 and 8. |
| divide | chia | Divide 24 by 6. |
| quotient | thương | Find the quotient. |
| remainder | số dư | What is the remainder? |
Lưu ý cho học sinh:
“Subtract 3 from 10” nghĩa là 10 - 3, không phải 3 - 10. Đây là lỗi rất nhiều bạn nhỏ gặp khi mới làm đề tiếng Anh.
6.2. Từ vựng về số học
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| number | số |
| digit | chữ số |
| one-digit number | số có 1 chữ số |
| two-digit number | số có 2 chữ số |
| three-digit number | số có 3 chữ số |
| even number | số chẵn |
| odd number | số lẻ |
| natural number | số tự nhiên |
| whole number | số nguyên không âm |
| integer | số nguyên |
| prime number | số nguyên tố |
| composite number | hợp số |
| factor | thừa số / ước |
| multiple | bội số |
| common factor | ước chung |
| common multiple | bội chung |
| greatest common factor | ước chung lớn nhất |
| least common multiple | bội chung nhỏ nhất |
| place value | giá trị hàng |
| tens | hàng chục |
| hundreds | hàng trăm |
| thousands | hàng nghìn |
6.3. Từ vựng về phân số, số thập phân, phần trăm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| fraction | phân số |
| numerator | tử số |
| denominator | mẫu số |
| proper fraction | phân số bé hơn 1 |
| improper fraction | phân số lớn hơn hoặc bằng 1 |
| mixed number | hỗn số |
| decimal | số thập phân |
| decimal point | dấu thập phân |
| percentage / percent | phần trăm |
| equivalent fraction | phân số bằng nhau |
| simplify | rút gọn |
| compare fractions | so sánh phân số |
| convert | chuyển đổi |
| round | làm tròn |
| round to the nearest ten | làm tròn đến hàng chục gần nhất |
| round to the nearest hundred | làm tròn đến hàng trăm gần nhất |
6.4. Từ vựng về hình học
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| point | điểm |
| line | đường thẳng |
| line segment | đoạn thẳng |
| ray | tia |
| angle | góc |
| right angle | góc vuông |
| acute angle | góc nhọn |
| obtuse angle | góc tù |
| triangle | tam giác |
| square | hình vuông |
| rectangle | hình chữ nhật |
| circle | hình tròn / đường tròn |
| semicircle | nửa hình tròn |
| polygon | đa giác |
| side | cạnh |
| vertex | đỉnh |
| vertices | các đỉnh |
| diagonal | đường chéo |
| parallel | song song |
| perpendicular | vuông góc |
| symmetry | đối xứng |
| axis of symmetry | trục đối xứng |
| perimeter | chu vi |
| area | diện tích |
| volume | thể tích |
Lưu ý:
Trong đề Toán quốc tế Tiểu học, các bài hình học không chỉ hỏi công thức. Rất nhiều câu yêu cầu quan sát hình, đếm hình, nhận biết quy luật hoặc suy luận từ hình vẽ.
6.5. Từ vựng về đo lường
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| length | độ dài |
| width | chiều rộng |
| height | chiều cao |
| distance | khoảng cách |
| weight | cân nặng / khối lượng |
| mass | khối lượng |
| time | thời gian |
| hour | giờ |
| minute | phút |
| second | giây |
| day | ngày |
| week | tuần |
| month | tháng |
| year | năm |
| centimeter | xăng-ti-mét |
| meter | mét |
| kilometer | ki-lô-mét |
| gram | gam |
| kilogram | ki-lô-gam |
| liter | lít |
| milliliter | mi-li-lít |
6.6. Từ vựng về so sánh và thứ tự
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| greater than | lớn hơn |
| less than | nhỏ hơn |
| equal to | bằng |
| not equal to | không bằng |
| greatest | lớn nhất |
| smallest | nhỏ nhất |
| largest | lớn nhất |
| least | ít nhất / nhỏ nhất |
| at least | ít nhất |
| at most | nhiều nhất |
| more than | nhiều hơn |
| fewer than | ít hơn |
| less than | ít hơn |
| between | ở giữa |
| before | trước |
| after | sau |
| ascending order | thứ tự tăng dần |
| descending order | thứ tự giảm dần |
Cặp từ rất hay nhầm:
- at least = ít nhất
- at most = nhiều nhất
- more than = nhiều hơn
- less than / fewer than = ít hơn
6.7. Từ vựng về quy luật, logic và bài toán đếm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| pattern | quy luật |
| sequence | dãy số |
| next term | số hạng tiếp theo |
| rule | quy tắc |
| missing number | số còn thiếu |
| arrangement | cách sắp xếp |
| combination | tổ hợp / cách chọn |
| possibility | khả năng |
| possible | có thể |
| impossible | không thể |
| certainly | chắc chắn |
| always | luôn luôn |
| sometimes | đôi khi |
| never | không bao giờ |
| exactly | chính xác |
| different ways | các cách khác nhau |
| how many ways | có bao nhiêu cách |
| number of ways | số cách |
| choose | chọn |
| select | chọn |
| match | ghép / nối |
| sort | phân loại |
| group | nhóm |
6.8. Các cụm câu hỏi thường gặp trong đề Toán quốc tế
| Cụm tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Find the value of... | Tìm giá trị của... |
| What is the value of...? | Giá trị của... là bao nhiêu? |
| Calculate... | Tính... |
| How many...? | Có bao nhiêu...? |
| How much...? | Bao nhiêu...? |
| Which of the following...? | Câu nào trong các câu sau...? |
| Which statement is true? | Phát biểu nào đúng? |
| Which statement is false? | Phát biểu nào sai? |
| Which of the following is NOT correct? | Câu nào sau đây không đúng? |
| Fill in the blank. | Điền vào chỗ trống. |
| Find the missing number. | Tìm số còn thiếu. |
| Choose the correct answer. | Chọn đáp án đúng. |
| The figure below shows... | Hình dưới đây cho thấy... |
| Based on the information... | Dựa vào thông tin... |
| If..., then... | Nếu..., thì... |
| What is the maximum...? | Giá trị lớn nhất là bao nhiêu? |
| What is the minimum...? | Giá trị nhỏ nhất là bao nhiêu? |
7. Học từ vựng Toán tiếng Anh thế nào để không bị quá tải?
Nhiều ba mẹ in danh sách từ vựng dài cho con học thuộc, nhưng cách này thường không hiệu quả với học sinh Tiểu học. Con dễ chán, học trước quên sau và không biết dùng từ trong đề thật.
Cách tốt hơn là học theo 4 bước:
Bước 1: Học từ theo nhóm dạng bài
Ví dụ, khi học bài toán hình học thì học các từ như side, angle, triangle, square, perimeter, area. Khi học bài toán đếm thì học how many ways, choose, arrange, different.
Học theo nhóm giúp con nhớ từ trong đúng ngữ cảnh.
Bước 2: Gắn từ với ví dụ ngắn
Thay vì chỉ học “sum = tổng”, hãy cho con đọc câu: Find the sum of 8 and 12.
Con sẽ hiểu “sum” xuất hiện trong đề như thế nào.
Bước 3: Làm đề song ngữ trước
Với học sinh mới bắt đầu, đề song ngữ rất hữu ích. Con có thể nhìn tiếng Anh, đối chiếu tiếng Việt và tự rút ra các từ lặp lại nhiều lần.
Bước 4: Tập đọc đề không dịch từng chữ
Mục tiêu không phải là dịch mượt cả câu, mà là bắt được từ khóa:
- Find = tìm
- How many = có bao nhiêu
- Difference = hiệu
- At least = ít nhất
- Not = không
Khi con biết bắt từ khóa, tốc độ làm bài sẽ cải thiện rõ rệt.
8. Ba mẹ nên làm gì nếu con sợ đề Toán tiếng Anh?
Nếu con sợ đề tiếng Anh, ba mẹ không nên nói: “Có gì đâu, dễ mà.” Với trẻ nhỏ, cảm giác sợ là thật, nhất là khi nhìn một đề bài toàn chữ lạ.
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng cách cho con làm những bài rất ngắn, mỗi ngày 5–10 câu. Không cần làm nhiều, nhưng cần đều.
Ví dụ:
- Mỗi ngày học 5 từ Toán tiếng Anh.
- Làm 3 câu đề song ngữ.
- Khoanh từ khóa trong đề.
- Dịch yêu cầu chính, không dịch toàn bộ.
- Sau khi làm sai, hỏi: “Con sai vì chưa biết Toán hay vì hiểu nhầm đề?”
Chỉ cần phân biệt được lỗi sai do Toán hay do tiếng Anh, việc ôn luyện sẽ hiệu quả hơn rất nhiều.
9. CodeMath hỗ trợ học sinh luyện Toán tiếng Anh và thi Toán quốc tế như thế nào?
Với học sinh Tiểu học, học Toán tiếng Anh không nên tách rời khỏi việc học Toán. Con cần vừa hiểu dạng bài, vừa quen cách diễn đạt bằng tiếng Anh trong đề thi.
Tại CodeMath, học sinh được luyện theo từng kỳ thi và từng dạng bài:
- Học video bài giảng theo chuyên đề.
- Làm bài luyện tập bám sát cấu trúc đề.
- Luyện đề trong phòng thi ảo có tính giờ.
- Chấm điểm tự động và xem lời giải chi tiết.
- Làm quen với từ vựng Toán tiếng Anh trong ngữ cảnh đề thật.
- Có thể học tự luyện trên Web/App hoặc học online qua Zoom với giáo viên.
Điều quan trọng là con không chỉ học thuộc từ, mà biết dùng từ đó để đọc đề, hiểu đề và giải đúng bài.
Kết luận: Không cần giỏi tiếng Anh mới được thi Toán quốc tế, nhưng cần chuẩn bị đúng
Học sinh Tiểu học không nhất thiết phải giỏi tiếng Anh mới có thể thi Toán quốc tế. Nhiều kỳ thi như IKMC, ASMO, FMO, TIMO vòng đầu có đề song ngữ hoặc hỗ trợ tiếng Việt, phù hợp cho học sinh mới bắt đầu.
Tuy nhiên, nếu muốn con làm bài tự tin hơn, hạn chế sai vì hiểu nhầm đề và có cơ hội đi xa hơn ở các vòng sau, ba mẹ nên cho con học dần từ vựng Toán tiếng Anh cơ bản.
Không cần học quá nhiều. Không cần ép con dịch từng chữ. Chỉ cần con hiểu các từ khóa thường gặp, luyện đều qua đề song ngữ và tăng dần độ khó, tiếng Anh sẽ không còn là rào cản quá lớn khi con bước vào các kỳ thi Toán quốc tế.